family agamidae

family agamidae

A lizard from the family Agamidae basks on a warm rock.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Agamidaemột họ bò sát thuộc bộ vảy (Sauria), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Úc). Họ này bao gồm các loài thằn lằn như thằn lằn rồng, thằn lằn đá, thường vảy sần khả năng thay đổi màu sắc cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Họ Agamidae bao gồm hơn 300 loài thằn lằn.)
  • (Nhiều thành viên của họ Agamidae nổi tiếng với các hoa văn sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Agamidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để chỉ một nhóm động vật chung đặc điểm tiến hóa.
    • The family Agamidae is closely related to the family Iguanidae. (Họ Agamidae quan hệ họ hàng gần với họ Iguanidae.)
  • "agamid" tính từ hoặc danh từ dùng để chỉ một loài cụ thể trong họ này.
    • An agamid lizard basks on a rock. (Một con thằn lằn thuộc họ Agamidae đang phơi nắng trên tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Agamid (danh từ/tính từ): thuộc họ Agamidae.
    • Agamid species are found in warm climates. (Các loài thuộc họ Agamidae được tìm thấyvùng khí hậu ấm áp.)
  • Agamidae (chính tả giống hệt, chỉ họ): không biến thể chính thức khác.
Từ đồng nghĩa
  • Họ thằn lằn rồng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài thuộc họ này mào hoặc diềm cổ.
  • Họ thằn lằn Cựu Thế giới: dựa trên đặc điểm phân bố địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "family Agamidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "family Agamidae", do tính chất chuyên môn của thuật ngữ này.